去耦Từ ghép去耦qù'ǒuNghĩa tiếng Việttách rời2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tách rờiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →耦một cặp; bạn đời; một đôiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →