去逝Từ ghép去逝qùshìNghĩa tiếng Việtqua đời; chết2 chữ15 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 qua đời2 chếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →逝(nước chảy hoặc thời gian) trôi qua; qua đời; chếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →