Từ ghép
参劾
Phồn thể: [參劾]Nghĩa tiếng Việtbuộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 buộc tội
- 2 luận tội
- 3 (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.