Từ ghép
参孙
Phồn thể: [參孫]Nghĩa tiếng ViệtSamson (tên riêng); anh hùng trong Kinh Thánh khoảng năm 1100 TCN
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Samson (tên riêng)
- 2 anh hùng trong Kinh Thánh khoảng năm 1100 TCN
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.