Từ ghép
参校
Phồn thể: [參校]Nghĩa tiếng Việthiệu đính; chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn; thẩm định và chỉnh sửa văn bản
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiệu đính
- 2 chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn
- 3 thẩm định và chỉnh sửa văn bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.