Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参校

Phồn thể: [參校]
cānjiào
Nghĩa tiếng Việthiệu đính; chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn; thẩm định và chỉnh sửa văn bản
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiệu đính
  2. 2 chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn
  3. 3 thẩm định và chỉnh sửa văn bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập