Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参茸

Phồn thể: [參茸]
shēnróng
Nghĩa tiếng Việtnhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 nhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập