Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参详

Phồn thể: [參詳]
cānxiáng
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập