Từ ghép
参谒
Phồn thể: [參謁]Nghĩa tiếng Việtthăm viếng; bày tỏ lòng kính trọng (một nhân vật đáng kính,...); dâng hương (tại lăng mộ,...)
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thăm viếng
- 2 bày tỏ lòng kính trọng (một nhân vật đáng kính,...)
- 3 dâng hương (tại lăng mộ,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.