Từ ghép
双凸面
Phồn thể: [雙凸面]Nghĩa
- 1 lồi cả hai mặt (của thấu kính)
- 2 hai mặt lồi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.