Houzii
← Từ điển
Từ ghép

双簧管

Phồn thể: [雙簧管]
shuānghuángguǎn
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập