Từ ghép
反扑
Phồn thể: [反撲]Nghĩa tiếng Việtphản công; quay lại sau thất bại; giành lại thế trận
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phản công
- 2 quay lại sau thất bại
- 3 giành lại thế trận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.