Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发懵

Phồn thể: [發懵]
fāměng
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy chóng mặt; bối rối; mất phương hướng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy chóng mặt
  2. 2 bối rối
  3. 3 mất phương hướng
  4. 4 nhìn chằm chằm
  5. 5 phát âm ở Đài Loan [fa1 meng2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập