Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发狂

Phồn thể: [發狂]
fākuáng
Nghĩa tiếng Việtđiên; cuồng; điên cuồng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điên
  2. 2 cuồng
  3. 3 điên cuồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập