Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发窘

Phồn thể: [發窘]
fājiǒng
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy lúng túng; bối rối; ngượng ngùng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy lúng túng
  2. 2 bối rối
  3. 3 ngượng ngùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập