Từ ghép
发蔫
Phồn thể: [發蔫]Nghĩa
- 1 héo úa
- 2 rũ xuống
- 3 trông thiếu sức sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.