Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发轫

Phồn thể: [發軔]
fārèn
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; khởi xướng; khởi đầu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu
  2. 2 khởi xướng
  3. 3 khởi đầu
  4. 4 nguồn gốc
  5. 5 khởi công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập