Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发飙

Phồn thể: [發飆]
fābiāo
Nghĩa tiếng Việtnổi khùng; hành động một cách bạo lực
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi khùng
  2. 2 hành động một cách bạo lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập