Houzii
← Từ điển
Từ ghép

受精囊

shòujīngnáng
Nghĩa tiếng Việttúi chứa tinh trùng
  • 3 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 túi chứa tinh trùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập