Từ ghép
口诀
Phồn thể: [口訣]Nghĩa tiếng Việtbài thơ ghi nhớ; vần điệu để nhớ (bảng cửu chương, thứ tự nét chữ v.v.)
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bài thơ ghi nhớ
- 2 vần điệu để nhớ (bảng cửu chương, thứ tự nét chữ v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.