Từ ghép
句骊河
Phồn thể: [句驪河]Nghĩa
- 1 tên trước thời Hán của sông Liêu 辽河 (LiáoHé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.