Từ ghép
另开
Phồn thể: [另開]Nghĩa tiếng Việtchia tay; chia tài sản và sống riêng; bắt đầu (con đường) mới
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chia tay
- 2 chia tài sản và sống riêng
- 3 bắt đầu (con đường) mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.