Houzii
← Từ điển
Từ ghép

另案

lìng'àn
Nghĩa tiếng Việtvụ án khác (trong pháp luật); một vụ cần xử lý riêng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vụ án khác (trong pháp luật)
  2. 2 một vụ cần xử lý riêng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập