Houzii
← Từ điển
Từ ghép

另类

Phồn thể: [另類]
lìnglèi
Nghĩa tiếng Việtkhác thường; thay thế; tiên phong
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khác thường
  2. 2 thay thế
  3. 3 tiên phong
  4. 4 không chính thống
  5. 5 kỳ lạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập