叨念Từ ghép叨念dāoniànNghĩa tiếng Việtxem 念叨 (niàndao)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 念叨 (niàndao)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.叨lắm lờiTrang chữ →念[nếm]biến thể của 念 (niàn), đọc toTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →