Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叨扰

Phồn thể: [叨擾]
tāorǎo
Nghĩa tiếng Việtlàm phiền; quấy rầy; (cách nói lịch sự để cảm ơn vì đã dành thời gian lắng nghe, giúp đỡ hoặc tiếp đón) xin lỗi vì đã làm phiền
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm phiền
  2. 2 quấy rầy
  3. 3 (cách nói lịch sự để cảm ơn vì đã dành thời gian lắng nghe, giúp đỡ hoặc tiếp đón) xin lỗi vì đã làm phiền
  4. 4 cảm ơn vì thời gian của bạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập