Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叮叮当当

Phồn thể: [叮叮噹噹]
dīngdīngdāngdāng
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa