Từ ghép
叮叮当当
Phồn thể: [叮叮噹噹]Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tượng thanh) ding dong
- 2 tiếng chuông reo
- 3 âm thanh loảng xoảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.