Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叮问

Phồn thể: [叮問]
dīngwèn
Nghĩa tiếng Việtchất vấn kỹ; làm rõ chi tiết; thăm dò
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất vấn kỹ
  2. 2 làm rõ chi tiết
  3. 3 thăm dò
  4. 4 hỏi lặp đi lặp lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập