Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

台谍

Phồn thể: [台諜]
Táidié
Nghĩa tiếng Việtgián điệp Đài Loan
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 gián điệp Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

台谍

Phồn thể: [臺諜]
Táidié
Nghĩa tiếng Việtgián điệp Đài Loan
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 gián điệp Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập