右方Từ ghép右方yòufāngNghĩa tiếng Việtbên phải2 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bên phảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.右[hữu](hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tâyTrang chữ →方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →