Từ ghép
右箭头键
Phồn thể: [右箭頭鍵]Nghĩa
- 1 phím mũi tên phải (trên bàn phím)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 右[hữu](hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tâyTrang chữ →
- 箭[tiễn]mũi tênTrang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →
- 键[kiện]phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính); nút (trên chuột hoặc thiết bị khác); liên kết hóa họcTrang chữ →