Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叶鞘

Phồn thể: [葉鞘]
yèqiào
Nghĩa tiếng Việt(thực vật học) bao lá
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (thực vật học) bao lá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập