Houzii
← Từ điển
Từ ghép

号啕

Phồn thể: [號啕]
háotáo
Nghĩa tiếng Việtkhóc; lóc lớn tiếng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khóc
  2. 2 lóc lớn tiếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập