Houzii
← Từ điển
Từ ghép

司铎

Phồn thể: [司鐸]
sīduó
Nghĩa tiếng Việtlinh mục
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 linh mục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập