Từ ghép
叽叽嘎嘎
Phồn thể: [嘰嘰嘎嘎]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.