Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叽叽嘎嘎

Phồn thể: [嘰嘰嘎嘎]
jījigāgā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập