Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叽里咕噜

Phồn thể: [嘰里咕嚕]
jīligūlū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) nói lảm nhảm
  2. 2 kêu ầm ĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập