Từ ghép
吃螺丝
Phồn thể: [吃螺絲]Nghĩa
- 1 (diễn viên, phát thanh viên, v.v.) nói vấp (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.