Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

吊唁

diàoyàn
Nghĩa tiếng Việtchia buồn (với người đã mất); chia buồn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia buồn (với người đã mất)
  2. 2 chia buồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

吊唁

Phồn thể: [弔唁]
diàoyàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 吊唁 (diàoyàn)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 吊唁 (diàoyàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập