Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊祭

Phồn thể: [弔祭]
diàojì
Nghĩa tiếng Việtmột nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên); rượu tế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một nghi lễ thờ cúng cho người chết
  2. 2 dâng cúng (tổ tiên)
  3. 3 rượu tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập