Từ ghép
吊诡
Phồn thể: [弔詭]Nghĩa tiếng Việtkỳ quái; nghịch lý; một nghịch lý (từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kỳ quái
- 2 nghịch lý
- 3 một nghịch lý (từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.