Houzii
← Từ điển
Từ ghép

同袍

tóngpáo
Nghĩa tiếng Việtđồng đội; đồng chí; bạn đồng hành
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng đội
  2. 2 đồng chí
  3. 3 bạn đồng hành
  4. 4 bạn thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập