Houzii
← Từ điển
Từ ghép

名驰遐迩

Phồn thể: [名馳遐邇]
míngchíxiá'ěr
Nghĩa tiếng ViệtDanh tiếng vang xa. (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét