Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后梢

Phồn thể: [後梢]
hòushāo
Nghĩa tiếng Việtđuôi tàu
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đuôi tàu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập