Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吓昏

Phồn thể: [嚇昏]
xiàhūn
Nghĩa tiếng Việtngất đi vì sợ; bị doạ đến bất tỉnh; sốc nặng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngất đi vì sợ
  2. 2 bị doạ đến bất tỉnh
  3. 3 sốc nặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập