Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吓跑

Phồn thể: [嚇跑]
xiàpǎo
Nghĩa tiếng Việtdọa cho chạy mất
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 dọa cho chạy mất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập