Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吞服

tūnfú
Nghĩa tiếng Việtnuốt; uống (thuốc)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuốt
  2. 2 uống (thuốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập