吞精Từ ghép吞精tūnjīngNghĩa tiếng Việtnuốt tinh dịch2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nuốt tinh dịchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吞[thôn]nuốt; uốngTrang chữ →精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →