Houzii
← Từ điển
Từ ghép

含泪

Phồn thể: [含淚]
hánlèi
Nghĩa tiếng Việtđẫm lệ; trong nước mắt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẫm lệ
  2. 2 trong nước mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập