Từ ghép
听讼
Phồn thể: [聽訟]Nghĩa
- 1 nghe kiện tụng (trong tòa án)
- 2 nghe xử án
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.