Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听讼

Phồn thể: [聽訟]
tīngsòng
Nghĩa tiếng Việtnghe kiện tụng (trong tòa án); nghe xử án
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghe kiện tụng (trong tòa án)
  2. 2 nghe xử án

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập