Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

吭

háng
Nghĩa tiếng Việtcổ họng
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

吭

kēng
Nghĩa tiếng Việtphát ra
  • 1 chữ
  • 7 nét