Houzii
← Từ điển
Từ ghép

启蛰

Phồn thể: [啟蟄]
Qǐzhé
Nghĩa tiếng ViệtThức Tỉnh từ Ngủ Đông; biến thể cũ của 惊蛰 (Jīngzhé), Kinh Trập, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气 (èrshísìjiéqi) từ ngày 6-20 tháng Ba
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thức Tỉnh từ Ngủ Đông
  2. 2 biến thể cũ của 惊蛰 (Jīngzhé), Kinh Trập, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气 (èrshísìjiéqi) từ ngày 6-20 tháng Ba

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập